Lịch thi đấu World Cup 2026

Chọn đội bóng
* Giờ thi đấu: GMT+7 Hanoi, Bangkok, Jakarta

Vòng 32 đội

Trận 73 • 02:00 • 29/6
Nhì bảng A
Nhì bảng B
Trận 74 • 03:30 • 30/6
Nhất bảng E
Hạng ba bảng A/B/C/D/F
Trận 75 • 08:00 • 30/6
Nhất bảng F
Nhì bảng C
Trận 76 • 00:00 • 30/6
Nhất bảng C
Nhì bảng F
Trận 77 • 04:00 • 1/7
Nhất bảng I
Hạng ba bảng C/D/F/G/H
Trận 78 • 00:00 • 1/7
Nhì bảng E
Nhì bảng I
Trận 79 • 08:00 • 1/7
Nhất bảng A
Hạng ba bảng C/E/F/H/I
Trận 80 • 23:00 • 1/7
Nhất bảng L
Hạng ba bảng E/H/I/J/K
Trận 81 • 07:00 • 2/7
Nhất bảng D
Hạng ba bảng B/E/F/I/J
Trận 82 • 03:00 • 2/7
Nhất bảng G
Hạng ba bảng A/E/H/I/J
Trận 83 • 06:00 • 3/7
Nhì bảng K
Nhì bảng L
Trận 84 • 02:00 • 3/7
Nhất bảng H
Nhì bảng J
Trận 85 • 10:00 • 3/7
Nhất bảng B
Hạng ba bảng E/F/G/I/J
Trận 86 • 05:00 • 4/7
Nhất bảng J
Nhì bảng H
Trận 87 • 08:30 • 4/7
Nhất bảng K
Hạng ba bảng D/E/I/J/L
Trận 88 • 01:00 • 4/7
Nhì bảng D
Nhì bảng G

Vòng 16 đội

Trận 89 • 04:00 • 5/7
Thắng trận 74
Thắng trận 77
Trận 90 • 00:00 • 5/7
Thắng trận 73
Thắng trận 75
Trận 91 • 03:00 • 6/7
Thắng trận 76
Thắng trận 78
Trận 92 • 07:00 • 6/7
Thắng trận 79
Thắng trận 80
Trận 93 • 02:00 • 7/7
Thắng trận 83
Thắng trận 84
Trận 94 • 07:00 • 7/7
Thắng trận 81
Thắng trận 82
Trận 95 • 23:00 • 7/7
Thắng trận 86
Thắng trận 88
Trận 96 • 03:00 • 8/7
Thắng trận 85
Thắng trận 87

Tứ kết

Trận 97 • 03:00 • 10/7
Thắng trận 89
Thắng trận 90
Trận 98 • 02:00 • 11/7
Thắng trận 93
Thắng trận 94
Trận 99 • 04:00 • 12/7
Thắng trận 91
Thắng trận 92
Trận 100 • 08:00 • 12/7
Thắng trận 95
Thắng trận 96

Bán kết

Trận 101 • 02:00 • 15/7
Thắng trận 97
Thắng trận 98
Trận 102 • 02:00 • 16/7
Thắng trận 99
Thắng trận 100

Chung Kết/Hạng ba

Chung kết
Trận 104 • 02:00 • 20/7
Thắng trận 101
Thắng trận 102
Hạng ba
Trận 103 • 04:00 • 19/7
Thua trận 101
Thua trận 102