Ngày 1/11/2026, tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám (Hà Nội), Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VH,TT&DL) lựa chọn giới thiệu Nền tảng Bản đồ số Văn hóa Việt Nam (CMAP) trong chương trình nghệ thuật số "Tinh hoa đạo học".
Ngày 1/11/2026, tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám (Hà Nội), Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VH,TT&DL) lựa chọn giới thiệu Nền tảng Bản đồ số Văn hóa Việt Nam (CMAP) trong chương trình nghệ thuật số Tinh hoa đạo học. Từ một không gian đã trở thành biểu tượng của tri thức và truyền thống hiếu học, câu chuyện về bản đồ số gợi ra một suy nghĩ đáng quan tâm: làm sao để di sản không chỉ hiện diện trên những địa chỉ được đánh dấu, mà thực sự tìm được đường đến với trái tim và cuộc sống của công chúng?
Có những khoảng cách không thể đo bằng cây số. Một người có thể đi ngang qua ngôi đình cổ mỗi ngày mà chưa từng biết câu chuyện của ngôi đình ấy. Một bạn trẻ có thể rất thành thạo các nền tảng số nhưng lại không biết cuối tuần này, ngay gần nhà mình có một chương trình nghệ thuật dân gian đáng xem. Nhiều khi, điều khiến con người xa di sản không phải là đường đi khó khăn, mà là thiếu một lời giới thiệu đủ hấp dẫn, một cơ hội gặp gỡ đủ thuận tiện, một lý do để cảm thấy di sản có liên quan đến chính mình.
Bởi thế, việc lựa chọn Văn Miếu - Quốc Tử Giám làm nơi giới thiệu CMAP, trong năm kỷ niệm 950 năm Quốc Tử Giám (1076 - 2026), mang ý nghĩa nhiều hơn một cuộc ra mắt công nghệ. Một nơi từng lưu giữ niềm tin của cha ông vào tri thức nay gợi mở một cách thức mới để tri thức văn hóa được chia sẻ rộng rãi.

Các đại biểu thực hiện nghi thức ra mắt Nền tảng Bản đồ số Văn hóa Việt Nam (CMAP). Ảnh: Khánh Hoà - TTXVN
Từ một thao tác tìm kiếm đến một cuộc gặp gỡ văn hóa
Trong đời sống hiện đại, việc lựa chọn một điểm đến thường bắt đầu bằng một thao tác rất nhỏ trên điện thoại. Chúng ta tìm địa chỉ, giờ mở cửa, lịch hoạt động, những điều đáng trải nghiệm. Nhưng văn hóa không giống một địa điểm đơn thuần. Đằng sau một ngôi chùa là lịch sử của một cộng đồng; đằng sau một lễ hội là những niềm tin được gìn giữ qua nhiều thế hệ; đằng sau một làn điệu dân ca là cách con người gửi gắm tình yêu, nỗi nhớ và khát vọng sống. Nếu bản đồ chỉ giúp tìm thấy đường đi, chúng ta vẫn chưa thực sự tìm thấy di sản.
Tôi cho rằng ý nghĩa đáng trân trọng của CMAP chính là cơ hội nối 2 nhu cầu ấy: Nhu cầu tiếp cận thông tin nhanh chóng của con người hôm nay và nhu cầu được hiểu, được trân trọng của các giá trị văn hóa. Theo thông tin công bố của Bộ VH,TT&DL, nền tảng hướng tới kết nối thông tin về di sản, bảo tàng, lễ hội, sự kiện cùng các hoạt động văn hóa, thể thao trên phạm vi cả nước. Khi thông tin được tập hợp dễ tìm, dễ hiểu và thường xuyên cập nhật, một điểm đánh dấu trên bản đồ có thể trở thành lời mời bước vào một trải nghiệm có ý nghĩa.

Bản đồ số Văn hóa Việt Nam (CMAP) được triển khai tại địa chỉ https://cmap.vn
Hãy hình dung một gia đình muốn đưa con đi chơi vào ngày nghỉ. Thay vì chỉ tìm một chỗ chụp ảnh, họ có thể chọn một bảo tàng đang có hoạt động dành cho trẻ em, một làng nghề cho phép trải nghiệm làm sản phẩm thủ công, hoặc một buổi biểu diễn để các em lần đầu được nghe âm nhạc truyền thống. Một người khách đến Hà Nội không chỉ nhìn thấy Văn Miếu - Quốc Tử Giám như một điểm tham quan, mà có thể tìm hiểu thêm câu chuyện đạo học, những không gian sáng tạo và đời sống văn hóa chung quanh. Khi đó, công nghệ đã hoàn thành một công việc rất nhân văn: Tạo điều kiện cho những cuộc gặp gỡ mà trước đây có thể đã bị bỏ lỡ.
Điều đáng nói hơn, một tấm bản đồ văn hóa cũng có thể góp phần thu hẹp khoảng cách thụ hưởng. Văn hóa không nên chỉ hiện diện ở những trung tâm lớn hay những sự kiện có khả năng quảng bá mạnh. Một không gian đọc sách ở vùng xa, một đội văn nghệ cộng đồng, một nghệ nhân đang truyền dạy nghề truyền thống cũng xứng đáng được nhìn thấy. Sự công bằng trong tiếp cận văn hóa đôi khi bắt đầu từ một việc rất giản dị: Để mọi người biết ở đâu có một giá trị đáng tìm đến, và ai cũng có cơ hội tham gia.

Các đại biểu trải nghiệm Bản đồ số Văn hoá Việt Nam
Để công nghệ không chỉ làm di sản đẹp hơn trên màn hình
Trong những năm gần đây, di sản đang được kể bằng nhiều ngôn ngữ mới: Phim tư liệu số, trưng bày tương tác, mô hình 3 chiều, trình diễn ánh sáng, thực tế ảo, trí tuệ nhân tạo. Những thay đổi ấy đem lại hy vọng, nhất là khi thế hệ trẻ lớn lên trong môi trường số và quen với những trải nghiệm trực quan, đa giác quan. Nhưng cũng từ đây xuất hiện một câu hỏi khó: sau khi ánh sáng tắt đi và màn hình khép lại, người xem giữ được điều gì trong lòng?
Văn Miếu - Quốc Tử Giám cho chúng ta một gợi ý qua những trải nghiệm như tour đêm Tinh hoa đạo học. Công nghệ có thể làm cho câu chuyện về tinh thần hiếu học, trọng hiền tài trở nên gần gũi và lôi cuốn hơn. Tuy nhiên, điều khiến một trải nghiệm văn hóa đáng nhớ không phải số lượng hiệu ứng được sử dụng, mà là cảm xúc và nhận thức được đánh thức. Nếu một em nhỏ ra về với mong muốn đọc thêm một câu chuyện lịch sử, nếu một bạn trẻ hiểu vì sao dân tộc mình luôn coi trọng việc học, thì công nghệ đã vượt ra khỏi vai trò trang trí để trở thành một phương tiện giáo dục văn hóa.

Biểu diễn nghệ thuật tại chương trình. Ảnh: Khánh Hoà - TTXVN
Từ góc nhìn đó, chuyển đổi số không phải cuộc thi xem ai có thiết bị mới nhất hay hình ảnh bắt mắt nhất. Nó đòi hỏi một công việc thầm lặng hơn nhiều: Nghiên cứu tư liệu, lựa chọn câu chuyện, hiểu tâm lý công chúng, thiết kế trải nghiệm và kiểm chứng tính xác thực. Khi tái hiện một nhân vật lịch sử, cần nói rõ đâu là dữ kiện, đâu là diễn giải nghệ thuật. Khi sử dụng trí tuệ nhân tạo, không thể để những câu trả lời nghe có vẻ thuyết phục thay thế tri thức lịch sử được kiểm chứng. Sáng tạo cần tự do, nhưng tự do sáng tạo phải đi cùng trách nhiệm với ký ức cộng đồng.
Đặc biệt, đừng để sức hấp dẫn của công nghệ làm lu mờ những con người đang giữ di sản sống. Không có ứng dụng nào có thể thay thế hoàn toàn tiếng hát của nghệ nhân, sự kiên nhẫn của người thợ hay những câu chuyện được ông bà kể lại cho con cháu. Điều chúng ta cần là đặt những con người ấy ở vị trí trung tâm, để công nghệ giúp tiếng nói của họ được lắng nghe rộng hơn, nghề nghiệp của họ có thêm cơ hội phát triển, và những thế hệ tiếp nối tìm thấy niềm tự hào cũng như sinh kế trong việc gìn giữ văn hóa.
"Một nền tảng số không thể thay thế tình yêu di sản. Nhưng nó có thể giúp tình yêu ấy tìm được một địa chỉ, một cuộc gặp, một cơ hội để bắt đầu" - PGS-TS Bùi Hoài Sơn.
Đối với công nghiệp văn hóa, đây còn là cơ hội tạo ra những sản phẩm mới từ chất liệu truyền thống: Những hành trình khám phá có người dẫn chuyện, các chương trình biểu diễn gắn với địa điểm di sản, sản phẩm thiết kế dựa trên tri thức làng nghề, những nội dung số có bản quyền được phát triển công phu. Giá trị kinh tế không đối lập với giá trị văn hóa, nếu quá trình sáng tạo biết tôn trọng nguồn gốc, chia sẻ lợi ích công bằng và gìn giữ sự độc đáo của từng di sản. Một sản phẩm tốt vừa khiến công chúng sẵn lòng trả tiền, vừa khiến họ muốn hiểu nhiều hơn về văn hóa đã tạo nên sản phẩm ấy.
Và để bản đồ thực sự sống cùng cộng đồng
CMAP mở ra một hướng đi đáng kỳ vọng, nhưng ra mắt một nền tảng chỉ là điểm khởi đầu. Thử thách nằm ở chỗ làm cho bản đồ ấy hữu ích sau ngày ra mắt, không trở thành một kho dữ liệu đẹp nhưng nhanh chóng lạc hậu. Thông tin về địa điểm, sự kiện, người thực hành di sản phải được kiểm chứng, cập nhật và có khả năng kết nối. Người dân phải dễ sử dụng; người làm văn hóa ở cơ sở phải có cách tham gia; còn cơ quan quản lý cần nhìn thấy từ dữ liệu những vấn đề thực tiễn để giải quyết.
Điều này đòi hỏi một cách làm liên ngành. Các chuyên gia văn hóa giúp bảo đảm chiều sâu và sự chính xác của nội dung; kỹ sư Việt Nam xây dựng những công cụ phù hợp với thói quen sử dụng và ngôn ngữ của người Việt Nam; nghệ sĩ, nhà thiết kế, doanh nghiệp sáng tạo biến dữ liệu thành những trải nghiệm hấp dẫn; cộng đồng địa phương góp phần cập nhật, kiểm chứng và giữ gìn nguồn tri thức của chính mình. Khi những chủ thể ấy làm việc cùng nhau, làm chủ công nghệ không còn là một khẩu hiệu, mà trở thành năng lực tự kể câu chuyện Việt Nam bằng bản lĩnh và sự sáng tạo Việt Nam.
Ở đây, vai trò của Nhà nước rất quan trọng nhưng không phải làm thay tất cả. Nhà nước cần tạo chuẩn dữ liệu chung, cơ chế liên thông, bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ quyền tác giả và quyền lợi của cộng đồng di sản; đồng thời khuyến khích doanh nghiệp, trường học, bảo tàng, tổ chức xã hội cùng tham gia. Tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cũng như Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam, cần được chuyển hóa thành những công việc cụ thể như vậy: Không dừng ở hạ tầng kỹ thuật, mà tạo điều kiện để văn hóa phát triển từ chính đời sống.
Một thước đo đáng chú ý của CMAP, theo tôi, không chỉ là số lượng điểm hiển thị hay lượt truy cập. Điều đáng hỏi là sau 1 năm, có thêm bao nhiêu trẻ em đến bảo tàng lần đầu? Bao nhiêu hoạt động văn hóa ở địa phương được công chúng biết tới? Bao nhiêu nghệ nhân được kết nối với người học, bao nhiêu làng nghề có thêm cơ hội giới thiệu sản phẩm? Và những người vốn ít điều kiện tiếp cận văn hóa có được phục vụ tốt hơn không? Chỉ khi trả lời được những câu hỏi ấy, chúng ta mới biết dữ liệu có thực sự trở thành giá trị xã hội hay chưa.
Một nền tảng số không thể thay thế tình yêu di sản. Nhưng nó có thể giúp tình yêu ấy tìm được một địa chỉ, một cuộc gặp, một cơ hội để bắt đầu. Từ Văn Miếu - Quốc Tử Giám, thông điệp đẹp nhất của CMAP có lẽ cũng nằm ở đó: Khoảng cách đáng lo nhất giữa con người và di sản không phải là khoảng cách địa lý, mà là sự thờ ơ. Khi biết sử dụng công nghệ để rút ngắn khoảng cách ấy, chúng ta không chỉ đưa di sản lên bản đồ, mà đang đưa di sản trở lại gần hơn với cuộc sống.
Văn hóa thuộc về mỗi người
Sự kiện giới thiệu CMAP diễn ra trong thời điểm cả nước hướng tới Ngày Văn hóa Việt Nam 24/11 lần đầu tiên. Đây là dịp thích hợp để nhắc lại một điều tưởng chừng đơn giản: Văn hóa không phải câu chuyện của riêng các di tích, bảo tàng hay cơ quan chuyên môn. Văn hóa thuộc về mỗi người, hiện diện trong cách chúng ta học tập, ứng xử, thưởng thức nghệ thuật, trân trọng quá khứ và sáng tạo tương lai. Vì thế, công nghệ số chỉ thực sự có ý nghĩa khi mở rộng cơ hội để người dân trở thành người tham gia, người thụ hưởng và người sáng tạo văn hóa.